Kho từ › problems › Cheat at exams

Cheat at exams

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Gian lận trong các kỳ thi
UK · US
To act dishonestly during exams to gain an advantage.
Student are not permitted to cheat at exams
→ Học sinh không được phép gian lận trong các kỳ thi
Some students cheat at exams to pass.→ Một số học sinh gian lận trong các kỳ thi để đậu.
Đồng nghĩa
dishonestly gainfalsify results
Collocations
cheat at examscaught cheating at examsprevent cheating at exams
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về đạo đức trong học tập.
Cụm từ này thường bị lên án trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...