Kho từ › problems › Law-abiding citizen

Law-abiding citizen

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Công dân tuân thủ pháp luật
UK · US
A person who follows the law and respects rules.
Each person should be a law-abiding citizen to maitain the social stability.
→ Mỗi người nên là một công dân tuân thủ pháp luật để duy trì trật tự xã hội.
Law-abiding citizens contribute to a safe community.→ Công dân tuân thủ pháp luật góp phần vào một cộng đồng an toàn.
Đồng nghĩa
lawful citizencompliant citizen
Collocations
be a law-abiding citizenlaw-abiding citizen rightsencourage law-abiding citizens
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm công dân.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...