Kho từ › problems › Ambitious

Ambitious ID 623162

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Tham vọng
She has some ambitious plans for her business.
→ Cố ấy có một vài kế hoạch tham vọng cho sự nghiệp của mình

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...