Kho từ › problems › Diploma

Diploma

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Chứng chỉ hoàn thành khóa học
UK /di'ploumə/ · US /di'ploumə/
A certificate awarded after completing a course.
It’s hard to find a good job if you don’t have a school diploma.
→ Sẽ rất khó tìm được một công việc mới nếu như bạn không có chứng chỉ tại trường học.
He received his diploma after graduation.→ Anh ấy nhận chứng chỉ sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
certificatedegree
Collocations
obtain a diplomadiploma programhigh school diploma
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về thành tựu học vấn.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...