Kho từ › problems › Do more harm than good

Do more harm than good

B2 v.phr 📁 problems IELTS
Gây hại nhiều hơn lợi
UK · US
To cause more damage than benefits.
Modernizing historic buildings often does more harm than good
→ Việc hiện đại hoá các toà nhà lịch sử thường gây hại nhiều hơn lợi
Some policies do more harm than good.→ Một số chính sách gây hại nhiều hơn lợi.
Đồng nghĩa
be detrimentalbe counterproductive
Collocations
do more harm than goodresult in more harm than goodprove to do more harm
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...