EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› problems › Do more harm than good
Do more harm than good
B2
v.phr
📁 problems
IELTS
Gây hại nhiều hơn lợi
UK
·
US
To cause more damage than benefits.
Modernizing historic buildings often does more harm than good
→ Việc hiện đại hoá các toà nhà lịch sử thường gây hại nhiều hơn lợi
Some policies do more harm than good.
→ Một số chính sách gây hại nhiều hơn lợi.
Đồng nghĩa
be detrimental
be counterproductive
Collocations
do more harm than good
result in more harm than good
prove to do more harm
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adolescent rebellion
Sự nổi loạn tuổi vị thành niên
Cheat at exams
Gian lận trong các kỳ thi
Prestigious university
Trường đại học danh giá
Diploma
/di'ploumə/
Chứng chỉ hoàn thành khóa học
Optional course
Khóa học tùy chọn
Law-abiding citizen
Công dân tuân thủ pháp luật
Institution of higher learning
Tổ chức giáo dục bậc cao
Ambitious
/æm'biʃəs/
Tham vọng
Có trong các bộ
🖋️
03. Problems
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...