Future citizen
Nghĩa
Định nghĩa · A person who will live in the future, especially in society.
“Future citizen must be educated to have respect to the environment”Công dân tương lai cần phải được giáo dục sự tôn trọng cho môi trường.
“Future citizens will face new challenges and opportunities.”Công dân tương lai sẽ đối mặt với những thách thức và cơ hội mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về tương lai và trách nhiệm xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.