Kho từ › problems › Future citizen

Future citizen

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Công dân tương lai
UK · US
A person who will live in the future, especially in society.
Future citizen must be educated to have respect to the environment
→ Công dân tương lai cần phải được giáo dục sự tôn trọng cho môi trường.
Future citizens will face new challenges and opportunities.→ Công dân tương lai sẽ đối mặt với những thách thức và cơ hội mới.
Đồng nghĩa
next generationupcoming citizens
Collocations
prepare future citizensfuture citizens' rightsfuture citizens' education
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tương lai và trách nhiệm xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...