Practical skills
Nghĩa
Định nghĩa · Skills that are useful in real-life situations.
“Presentation skill is one of the practical skills that students must have.”Kỹ năng thuyết trình là một trong những kỹ năng thực tiễn mà mỗi học sinh cần có.
“Learning to cook is a practical skill everyone should have.”Học nấu ăn là một kỹ năng thực tiễn mà ai cũng nên có.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về kỹ năng thực tiễn trong bài nói.
Ghi chú · Cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.