EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› problems › Practical skills
Practical skills
B2
n.phr
📁 problems
IELTS
Các kỹ năng thực tiễn
UK
·
US
Skills that are useful in real-life situations.
Presentation skill is one of the practical skills that students must have.
→ Kỹ năng thuyết trình là một trong những kỹ năng thực tiễn mà mỗi học sinh cần có.
Learning to cook is a practical skill everyone should have.
→ Học nấu ăn là một kỹ năng thực tiễn mà ai cũng nên có.
Đồng nghĩa
hands-on skills
real-world skills
Collocations
develop practical skills
apply practical skills
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về kỹ năng thực tiễn trong bài nói.
Cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adolescent rebellion
Sự nổi loạn tuổi vị thành niên
Cheat at exams
Gian lận trong các kỳ thi
Do more harm than good
Gây hại nhiều hơn lợi
Prestigious university
Trường đại học danh giá
Diploma
/di'ploumə/
Chứng chỉ hoàn thành khóa học
Optional course
Khóa học tùy chọn
Law-abiding citizen
Công dân tuân thủ pháp luật
Institution of higher learning
Tổ chức giáo dục bậc cao
Có trong các bộ
📝
02. Education
C1 · Admin
🖋️
03. Problems
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...