Kho từ › problems › Get qualifications/ a degree

Get qualifications/ a degree

B2 v.phr 📁 problems IELTS
Có được các chứng chỉ/ một bằng cấp
UK · US
To achieve a certification or degree after studying.
He becam a cook after getting a cooking qualification in Paris, France
→ Anh ấy trở thành đầu bếp sau khi lấy được chứng chỉ nấu ăn tại Paris, Pháp.
She hopes to get a degree in engineering.→ Cô ấy hy vọng có được bằng kỹ sư.
Đồng nghĩa
obtain qualificationsearn a degree
Collocations
get a higher degreeget professional qualifications
🎯 IELTS: Nên đề cập đến bằng cấp trong bài viết của bạn.
Cần thiết cho sự nghiệp tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...