Kho từ › problems › Enroll on a course

Enroll on a course ID 862555

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Ghi danh vào một khóa học
To improve his presentation skill, John has enrolled on a course
→ Để phát triển kĩ năng thuyết trình, John đã ghi danh một khoá học

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...