Kho từ › problems › Enroll on a course

Enroll on a course

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Ghi danh vào một khóa học
UK · US
To officially sign up for a specific course.
To improve his presentation skill, John has enrolled on a course
→ Để phát triển kĩ năng thuyết trình, John đã ghi danh một khoá học
She decided to enroll on a course in biology.→ Cô ấy quyết định ghi danh vào một khóa học sinh học.
Đồng nghĩa
register for a coursesign up for a course
Collocations
enroll on a degree programenroll on a training course
🎯 IELTS: Nên nói về khóa học bạn đã ghi danh trong phần nói.
Cần chú ý đến thời hạn ghi danh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...