Kho từ › problems › Win a scholarship

Win a scholarship

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Giành được một học bổng
UK · US
To receive financial support for education based on merit or need.
My brother won a scholarship to the UK last year
→ Em trai tôi giành được một suất học bổng tới UK năm ngoái
She was thrilled to win a scholarship for her studies.→ Cô ấy rất vui khi giành được học bổng cho việc học của mình.
Đồng nghĩa
financial aidgrant
Collocations
apply for a scholarshipreceive a scholarship
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của học bổng trong bài viết.
Giúp giảm bớt gánh nặng tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...