Kho từ › problems › Drop out of university

Drop out of university

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Bỏ học đại học
UK · US
To leave university before completing a degree.
Many young people drop out of university to start up their own business
→ Rất nhiều người trẻ bỏ học đại học để khởi nghiệp
Many students drop out of university for various reasons.→ Nhiều sinh viên bỏ học đại học vì nhiều lý do khác nhau.
Đồng nghĩa
withdraw from universityquit university
Collocations
drop out of collegedrop out of a program
🎯 IELTS: Nên nêu lý do bỏ học trong phần nói.
Cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...