Kho từ › problems › Take a gap year

Take a gap year

B2 v.phr 📁 problems IELTS
Bỏ trống 1 năm (thường giữa phổ thông và đại học)
UK · US
To take a year off from studies, often between high school and university.
Youngsters tend to take a gap year to try some new experiences
→ Người trẻ có xu hướng bỏ trống 1 năng để trải nghiệm những điều mới.
Many students take a gap year to travel or work.→ Nhiều sinh viên bỏ trống 1 năm để đi du lịch hoặc làm việc.
Đồng nghĩa
year offsabbatical year
Collocations
take a gap year abroadplan a gap year
🎯 IELTS: Nên mô tả trải nghiệm trong năm trống trong bài viết.
Giúp mở rộng trải nghiệm sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...