Kho từ › problems › A gifted student

A gifted student

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Một học sinh có năng khiếu
UK · US
A student who has exceptional abilities or talents.
A gifted students is expected to be good at all subjects
→ Một học sinh có năng khiếu được trông chờ sẽ học tốt mọi môn học
A gifted student often excels in academics.→ Một học sinh có năng khiếu thường xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩa
talented studentexceptional student
Collocations
identify a gifted studentnurture gifted students
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ về học sinh có năng khiếu trong phần nói.
Cần có sự hỗ trợ đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...