Kho từ › problems › Mature student

Mature student ID 308647

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Sinh viên trưởng thành
A mature students must be responsible to their study
→ Một học sinh trưởng thành phải có trách nhiệm với việc học của họ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...