Kho từ › problems › Mature student

Mature student

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Sinh viên trưởng thành
UK · US
An adult student, often returning to education after a break.
A mature students must be responsible to their study
→ Một học sinh trưởng thành phải có trách nhiệm với việc học của họ
A mature student brings life experience to the classroom.→ Một sinh viên trưởng thành mang lại kinh nghiệm sống cho lớp học.
Đồng nghĩa
adult learnerreturning student
Collocations
support mature studentsenroll as a mature student
🎯 IELTS: Nên nói về lợi ích của sinh viên trưởng thành trong bài viết.
Có thể có nhiều kinh nghiệm hơn sinh viên trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...