Kho từ › problems › Learn by heart

Learn by heart

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Học thuộc lòng
UK · US
To memorize something completely.
Stop learning by heart everything you are taught! You must understand it first
→ Ngưng học thuộc mọi thứ bạn được dạy. Bạn cần phải hiểu nó trước đã
I learned the poem by heart for the school competition.→ Tôi đã học thuộc lòng bài thơ cho cuộc thi ở trường.
Đồng nghĩa
memorizerecall
Collocations
learn by heartlearn something by heart
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về kỹ năng học tập.
Thường dùng cho văn bản hoặc bài hát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...