Kho từ › problems › Demonstrate an ability

Demonstrate an ability

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Thể hiện khả năng
UK · US
To show a skill or talent.
To be promoted to a higher positon in the company, you have to demonstrate your ability
→ Đê được cân nhắc lên một vị trí cao hơn trong công ty này, bạn cần phải thể hiện khả năng của mình
She demonstrated her ability to solve complex problems.→ Cô ấy thể hiện khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩa
showexhibit
Collocations
demonstrate abilitydemonstrate skills
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh kỹ năng trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...