Kho từ › problems › Core subjects

Core subjects

B2 n.phr 📁 problems IELTS
Những môn học chính/ then chốt
UK · US
Main subjects in education.
Maths, Literature are among the core subjects of Vietnamese schools
→ Toán, Văn là một một trong số những môn học chính của các trường học Việt nam.
Mathematics and science are core subjects in high school.→ Toán học và khoa học là những môn học chính ở trung học.
Đồng nghĩa
main subjectsessential subjects
Collocations
core subjectscore curriculum
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về chương trình học.
Thường được đề cập trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...