Từ vựng B2

Chủ đề health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Personal relaxation

B2 IELTS

Nghĩa

Sự thư giãn cá nhân n.phr

Định nghĩa · Time spent relaxing and enjoying oneself.

“Yoga is one of my personal favourite relaxations”Yoga là một trong những cách thư giãn cá nhân của tôi.

“Personal relaxation is important for mental health.”Sự thư giãn cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự thư giãn trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Nên kết hợp với các hoạt động thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...