| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Bảo tồn
It’s our duty to preserve endangered species.
Chúng ta có nghĩa vụ phải bảo tồn các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.
|
— | |
| n.phr |
Sự bóc lột động vật
The protection of rhinos from animal expoitation is very important.
Bảo vệ tê giác khỏi sự bóc lột động vật là rất quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Với nhịp sống ngày càng nhanh
With the accelerating of life, we become careless about wild animals.
Với nhịp sống ngày càng nhanh, chúng ta ngày càng ít quan tâm đến động vật hoang dã hơn.
|
— | |
| n.phr |
Quyền động vật
She campaigns for animal rights.
Cô ấy vận động cho quyền động vật.
|
— | |
| n.phr |
Thú cưng
Doctors have discovered that keeping a pet can do wonders for your health.
Các bác sĩ đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng sẽ làm nên điều kì diệu cho sức khỏe của bạn
|
— | |
| v.phr |
Nuôi nhốt động vật
Keeping animals in captivity has both advantages and disadvantages.
Nuôi nhốt động vật có cả ưu điểm và nhược điểm.
|
— | |
| n.phr |
Có hại cho môi trường
Using plastic straws is harmful to the environment.
Sử dụng ống hút nhựa có hại chô môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Tái chế chất thải
The citizens in this town are required to recycle waste such as paper and bottles to protect the environment.
Người dân ở thị trấn này được yêu cầu tái chế rác thải như giấy và chai lọ để bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Thử nghiệm trên động vật
Testing on animals should be banned because it is morally wrong.
Thử nghiệm trên động vật nên bị cấm vì đó là sự sai trái về đạo đức.
|
— | |
| n.phr |
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
What are the main reasons for endangered animals disappearing?
Đâu là những lí do chính dẫn đến sự biến mất của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng?
|
— | |
| n.phr |
Cùng tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
|
— | |
| n.phr |
Sự hài hòa
We could imagine a society in which everyone lived together in harmony.
Chúng ta có thể tưởng tượng về một xã hội mà mọi người chung sống hòa hợp với nhau.
|
— | |
| v.phr |
Cung cấp giá trị mang tính giáo dục
This survey is to find out a suitable method for providing educational value among students.
Khảo sát này nhằm tìm ra phương pháp cung cấp giá trị mang tính giáo dục đến các sinh viên.
|
— | |
| n.phr |
Các vấn đề về quyền lợi động vật
Animal welfare matters are now more concerned than ever.
Các vấn đề về quyền lợi động vật đang được quan tâm hơn bao giờ hết.
|
— | |
| n.phr |
Sự khỏe mạnh của động vật
Improving the health and well-being of animals is really essential.
Cải thiện sức khỏe của động vật là thực sự cần thiết.
|
— | |
| n.phr |
Sự đa dạng sinh học
To curb loss of biological diversity, several governments worldwide have established parks and protected areas.
Để hạn chế mất sự đa dạng sinh học, một số chính phủ trên thế giới đã thành lập các công viên và khu bảo tồn.
|
— | |
| n.phr |
Thảm họa thiên nhiên
It was difficult to estimate how many trees had been destroyed after the natural disaster.
Khó có thể ước tính được lượng cây đã bị phá hủy sau thảm họa thiên nhiên.
|
— | |
| n.phr |
Động vật trong môi trường tự nhiên
There are millions of animals in the wilderness.
Có hàng triệu loài động vật sống trong môi trường tự nhiên
|
— | |
| n.phr |
Hoạt động bảo tồn động vật
Animal conservation is the act of protecting ecosystems and environments to protect the animals that live there.
Bảo tồn động vật là hành động bảo vệ các hệ sinh thái và môi trường để bảo vệ các động vật sống ở đó.
|
— | |
| n.phr |
Trong quá trình tiến hóa của loài người
There were four stages in the process of human evolution.
Có bốn giai đoạn chính trong quá trình tiến hóa của loài người.
|
— | |
| n.phr |
Việc thuần hóa gia súc
They studied about the history of the domestication of livestock.
Họ đã học về lich sử của việc thuần hóa gia súc.
|
— | |
| n.phr |
Môi trường sống tự nhiên
The forest provides natural habitat for many plants and animals.
Rừng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài thực vật và động vật.
|
— | |
| n.phr |
Sự mất cân bằng của hệ sinh thái
The imbalance of ecosystem is mainly caused by human’s activities.
Sự mất cân bằng sinh thái chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra.
|
— | |
| n.phr |
Về lâu dài
I’m sure it’s the best solution in the long run.
Tôi chắc chắn về lâu dài, đó là giải pháp tốt nhất.
|
— | |
| n.phr |
Việc lạm dụng động vật
We should stop the abuse of animals.
Chúng ta nên dừng việc lạm dụng động vật lại.
|
— | |
| n.phr |
Phải nhờ đến/sử dụng động vật hoang dã
Not every experiment resorts to wild animals.
Không phải thí nghiệm nào cũng phải sử dụng động vật hoang dã.
|
— | |
| n.phr |
Sự phong phú / Sự đa dạng
There is a wide diversity of opinion on the question of testing on animals.
Có rất nhiều ý kiến khác nhau về câu hỏi về thí nghiệm trên động vật.
|
— | |
| n.phr |
Dẫn tới tuyệt chủng
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có rất nhiều lo ngại về việc gấu trúc sẽ sớm tuyệt chủng.
|
— | |
| n.phr |
Chấm dứt sự tàn ác với động vật
Human should end animal cruelty as soon as possible.
Loài người cần chấm dứt sự tàn ác với động vật càng sớm càng tốt.
|
— | |
| n.phr |
Sử dụng động vật để giải trí
Are we right to use animals for entertainment?
Chúng ta có quyền sử dụng động vật để giải trí không?
|
— |
Đang tải...