Kho từ › animals › Coexistence

Coexistence

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Cùng tồn tại
UK /'kouig'zistəns/ · US /'kouig'zistəns/
Living together peacefully in the same place.
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
→ Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
Coexistence of different cultures enriches society.→ Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩa
togethernessharmony
Collocations
promote coexistencecoexistence of species
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự hòa hợp giữa các nhóm.
Cùng tồn tại là cần thiết cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...