Kho từ › animals › Coexistence

Coexistence ID 784127

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Cùng tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
→ Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...