Kho từ › animals › Harmony

Harmony

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Sự hài hòa
UK /'hɑ:məni/ · US /'hɑ:məni/
A state of being in agreement or balance.
We could imagine a society in which everyone lived together in harmony.
→ Chúng ta có thể tưởng tượng về một xã hội mà mọi người chung sống hòa hợp với nhau.
The harmony in music creates a pleasant sound.→ Sự hài hòa trong âm nhạc tạo ra âm thanh dễ chịu.
Đồng nghĩa
balanceconcord
Collocations
achieve harmonylive in harmony
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự đồng thuận.
Sự hài hòa rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...