Provide educational value
Nghĩa
Định nghĩa · To give something that helps people learn.
“This survey is to find out a suitable method for providing educational value among students.”Khảo sát này nhằm tìm ra phương pháp cung cấp giá trị mang tính giáo dục đến các sinh viên.
“Schools provide educational value to students.”Các trường học cung cấp giá trị giáo dục cho học sinh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về vai trò của giáo dục.
Ghi chú · Giá trị giáo dục rất quan trọng.