Kho từ › animals › Provide educational value

Provide educational value

B2 v.phr 📁 animals IELTS
Cung cấp giá trị mang tính giáo dục
UK · US
To give something that helps people learn.
This survey is to find out a suitable method for providing educational value among students.
→ Khảo sát này nhằm tìm ra phương pháp cung cấp giá trị mang tính giáo dục đến các sinh viên.
Schools provide educational value to students.→ Các trường học cung cấp giá trị giáo dục cho học sinh.
Đồng nghĩa
offer knowledgedeliver education
Collocations
provide educational resourcesprovide educational opportunities
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về vai trò của giáo dục.
Giá trị giáo dục rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...