Kho từ › animals › Vividness/ diversity

Vividness/ diversity

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Sự phong phú / Sự đa dạng
UK · US
The quality of being colorful and varied.
There is a wide diversity of opinion on the question of testing on animals.
→ Có rất nhiều ý kiến khác nhau về câu hỏi về thí nghiệm trên động vật.
Vividness and diversity make nature beautiful.→ Sự phong phú và đa dạng làm cho thiên nhiên trở nên đẹp đẽ.
Đồng nghĩa
richnessvariety
Collocations
appreciate vividnesscelebrate diversity
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.
Sự phong phú cần được bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...