Kho từ › environment › Affect public health

Affect public health

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
UK · US
To have an impact on the health of the community.
Smoking can badly affect public health.
→ Hút thuốc có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng.
Pollution can significantly affect public health.→ Ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
influence healthimpact community health
Collocations
public health issuesaffect well-beinghealth risks
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong y tế cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...