Từ vựng B2

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Searing heat

B2 IELTS

Nghĩa

Sự nóng bức đến khô héo (rất nóng) n.phr

Định nghĩa · Extremely high temperatures that can be unbearable.

“The race took place in the searing heat.”Cuộc đua đã diễn ra trong cái nóng oi bức.

“The searing heat made it difficult to work outside.”Sự nóng bức đến khô héo khiến việc làm ngoài trời trở nên khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi mô tả thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...