Kho từ › environment › Searing heat

Searing heat

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Sự nóng bức đến khô héo (rất nóng)
UK · US
Extremely high temperatures that can be unbearable.
The race took place in the searing heat.
→ Cuộc đua đã diễn ra trong cái nóng oi bức.
The searing heat made it difficult to work outside.→ Sự nóng bức đến khô héo khiến việc làm ngoài trời trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
intense heatscorching temperatures
Collocations
extreme heatheat wavesearing sun
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...