Searing heat
Nghĩa
Định nghĩa · Extremely high temperatures that can be unbearable.
“The race took place in the searing heat.”Cuộc đua đã diễn ra trong cái nóng oi bức.
“The searing heat made it difficult to work outside.”Sự nóng bức đến khô héo khiến việc làm ngoài trời trở nên khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.