EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › Offset carbon emissions
Offset carbon emissions
ID
749190
B2
n.phr
📁 environment
IELTS
Bù đắp lượng khí thải carbon
A growing number of tour operators are offering to offset carbon emissions on behalf of holidaymakers.
→ Ngày càng nhiều các nhà điều hành lĩnh vực du dịch thay mặt cho các khách của họ đề nghị bù đắp lượng khí thải carbon.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Carbon footprint
Khí thải carbon
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
Có trong các bộ
🖋️
08. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...