Kho từ › environment › Solar heating/ wind farm

Solar heating/ wind farm

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Sưởi ấm bằng quang năng/ điện gió
UK · US
Energy systems that use solar or wind power.
Solar heating panels are used to power satellites.
→ Các tấm pin mặt trời được dùng đề tạo năng lượng cho các vệ tinh
Solar heating is becoming popular in many homes.→ Sưởi ấm bằng quang năng đang trở nên phổ biến trong nhiều gia đình.
Đồng nghĩa
renewable energygreen energy systems
Collocations
solar panelswind turbinesrenewable resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về năng lượng trong IELTS.
Liên quan đến năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...