Kho từ › environment › Reverse the situation

Reverse the situation

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Để đảo ngược tình hình
UK · US
To change a situation back to how it was before.
Vietnam is now more polluted than China, the situation was reversed.
→ Việt Nam hiện nay đang ô nhiễm hơn cả Trung Quốc, tình hình đã bị đảo ngược rồi.
We must reverse the situation to restore balance.→ Chúng ta phải đảo ngược tình hình để khôi phục sự cân bằng.
Đồng nghĩa
restoreturn back
Collocations
reverse coursereverse trendsreverse decisions
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thay đổi trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...