EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › Reverse the situation
Reverse the situation
B2
n.phr
📁 environment
IELTS
Để đảo ngược tình hình
UK
·
US
To change a situation back to how it was before.
Vietnam is now more polluted than China, the situation was reversed.
→ Việt Nam hiện nay đang ô nhiễm hơn cả Trung Quốc, tình hình đã bị đảo ngược rồi.
We must reverse the situation to restore balance.
→ Chúng ta phải đảo ngược tình hình để khôi phục sự cân bằng.
Đồng nghĩa
restore
turn back
Collocations
reverse course
reverse trends
reverse decisions
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về thay đổi trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Có trong các bộ
🖋️
08. Environment
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...