Reverse the situation
Nghĩa
Định nghĩa · To change a situation back to how it was before.
“Vietnam is now more polluted than China, the situation was reversed.”Việt Nam hiện nay đang ô nhiễm hơn cả Trung Quốc, tình hình đã bị đảo ngược rồi.
“We must reverse the situation to restore balance.”Chúng ta phải đảo ngược tình hình để khôi phục sự cân bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách.