Kho từ › environment › An extremely serious situation

An extremely serious situation

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Một tình huống cực kỳ nghiêm trọng
UK · US
A situation that is very serious and needs immediate attention.
The greenhouse effect is considered as an extremely serious situation.
→ Hiệu ứng nhà kính được xem như một tình huống cực kì nghiêm trọng.
The pandemic created an extremely serious situation worldwide.→ Đại dịch đã tạo ra một tình huống cực kỳ nghiêm trọng trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
critical situationgrave situation
Collocations
serious issuesextremely urgentcritical conditions
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tình huống nghiêm trọng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...