Kho từ › environment › Weather scientists

Weather scientists

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Các nhà khoa học thời tiết
UK · US
Scientists who study weather patterns and phenomena.
Famous meteorologists and weather scientists have shaped the way people understand the world around them.
→ Những nhà khí tượng học và nhà khoa học thời tiết nổi tiếng đã định hình cách mọi người hiểu về thế giới xung quanh.
Weather scientists predict storms and climate changes.→ Các nhà khoa học thời tiết dự đoán bão và biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
meteorologistsclimatologists
Collocations
weather forecastingclimate research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về khí hậu trong IELTS.
Thường nghiên cứu các hiện tượng khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...