Kho từ › environment › Pollution/ pollutants/ polluted

Pollution/ pollutants/ polluted

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Sự ô nhiễm / Chất ô nhiễm / Bị ô nhiễm
UK · US
The presence of harmful substances in the environment.
There are 3 main types of pollution including air pollution, soil contamination and water pollution.
→ Có 3 loại ô nhiễm môi trường chính bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước và ô nhiễm đất
Pollution affects air quality and health.→ Ô nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe.
Cấu tạo
Từ 'pollute' + hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
contaminationtainting
Collocations
air pollutionwater pollutants
Họ từ
pollute (v)pollutant (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại ô nhiễm trong bài viết IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...