EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › Extinction of many species
Extinction of many species
B2
n.phr
📁 environment
IELTS
Sự tuyệt chủng của nhiều loài
UK
·
US
The disappearance of many animal and plant species.
Extincton of many species has never been documented.
→ Sự tuyệt chủng của rất nhiều loài chưa từng được chứng minh bằng tài liệu.
The extinction of many species is alarming.
→ Sự tuyệt chủng của nhiều loài là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
vanishing
obliteration
Collocations
species extinction
mass extinction
🎯
IELTS:
Thảo luận về nguyên nhân và hậu quả trong IELTS.
Liên quan đến bảo tồn động vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Có trong các bộ
🖋️
08. Environment
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...