Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 759962
25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
lá cây
The dense foliage of the rainforest provides habitat for numerous species of birds and insects.
Lá cây dày đặc của rừng mưa cung cấp nơi sống cho nhiều loài chim và côn trùng.
v
chia tách
The researchers aim to split the data into two distinct categories for more accurate analysis.
Các nhà nghiên cứu nhằm chia tách dữ liệu thành hai danh mục riêng biệt để phân tích chính xác hơn.
n
công ty, doanh nghiệp
The technology company has developed innovative solutions that significantly improve energy efficiency.
Công ty công nghệ đã phát triển các giải pháp đổi mới giúp cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng.
n.phr
kiểm soát tất cả
Historically, the corporation had a monopoly on the production of certain essential goods in the region.
Lịch sử cho thấy công ty đã kiểm soát tất cả việc sản xuất một số hàng hóa thiết yếu trong khu vực.
v.phr
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
Recent studies suggest that certain plants may hold the cure for various chronic diseases.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy một số loại cây có thể chống lại căn bệnh mãn tính khác nhau.
n.phr
hạt giống được nuôi trồng
In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.
Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
n.phr
buôn lậu
Authorities are concerned that some individuals may secretly take to illegal wildlife trafficking.
Chính quyền lo ngại rằng một số cá nhân có thể buôn lậu động vật hoang dã trái phép.
n.phr
phương tiện chuyên dụng
The project requires the use of specialized vehicles to navigate the challenging terrain effectively.
Dự án yêu cầu sử dụng các phương tiện chuyên dụng để điều hướng địa hình khó khăn một cách hiệu quả.
v.phr
giải quyết vấn đề
To succeed in business, companies must address and conquer challenges posed by market competition.
Để thành công trong kinh doanh, các công ty phải giải quyết và vượt qua những thách thức do cạnh tranh thị trường.
n.phr
bởi vì, do
The decline in biodiversity is largely due to habitat destruction and climate change.
Sự suy giảm đa dạng sinh học chủ yếu do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
adj
khả thi
Researchers are exploring viable solutions to address climate change and its impacts on ecosystems.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp khả thi để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó đến hệ sinh thái.
n.phr
khu vực đô thị
Urban areas often face challenges such as pollution, traffic congestion, and inadequate public services.
Các khu vực đô thị thường phải đối mặt với những thách thức như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và dịch vụ công không đầy đủ.
v
giảm
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
adv
hàng năm
The conference is held annually to discuss advancements in renewable energy technologies and policies.
Hội nghị được tổ chức hàng năm để thảo luận về những tiến bộ trong công nghệ và chính sách năng lượng tái tạo.
adj
khuyết tật
Programs aimed at supporting disabled individuals are crucial for promoting inclusivity in society.
Các chương trình nhằm hỗ trợ những người khuyết tật là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập trong xã hội.
n.phr
tự do di chuyển
Providing travel autonomy to individuals with disabilities enhances their quality of life and independence.
Cung cấp tự do di chuyển cho những người khuyết tật nâng cao chất lượng cuộc sống và sự độc lập của họ.
n
nhiều, vô số
The infinite possibilities of technological innovation continue to reshape our understanding of the future.
Những khả năng vô số của đổi mới công nghệ tiếp tục định hình lại hiểu biết của chúng ta về tương lai.
n
bản tính tự nhiên
Understanding the intrinsic nature of ecosystems is vital for effective environmental conservation efforts.
Hiểu bản tính tự nhiên của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho những nỗ lực bảo tồn môi trường hiệu quả.
v
quay trở lại
Many species are known to return to their breeding grounds after migrating thousands of miles.
Nhiều loài được biết đến là quay trở lại khu vực sinh sản của chúng sau khi di cư hàng nghìn dặm.
n.phr
tộc người
The rights of tribal people are often overlooked in discussions about land use and resource management.
Quyền lợi của các tộc người thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về việc sử dụng đất và quản lý tài nguyên.
adj
cô lập, riêng biệt
The research focused on isolated communities that have limited contact with the outside world.
Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng cô lập có liên lạc hạn chế với thế giới bên ngoài.
adj
giá trị
Natural resources are precious and must be managed sustainably to ensure future availability.
Tài nguyên thiên nhiên rất giá trị và phải được quản lý bền vững để đảm bảo sự sẵn có trong tương lai.
n
tăng nhanh, tăng mạnh
The demand for renewable energy sources is expected to soar in the coming decades.
Nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ tăng nhanh trong những thập kỷ tới.
n
dịch bệnh
The outbreak of the plague in the 14th century drastically altered European society and economy.
Sự bùng phát của dịch bệnh vào thế kỷ 14 đã thay đổi đáng kể xã hội và nền kinh tế châu Âu.
v.phr
sự thỏa hiệp
In negotiations, both parties must be willing to make a compromise for a successful agreement.
Trong các cuộc đàm phán, cả hai bên phải sẵn sàng thực hiện sự thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận thành công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...