Kho từ › cambridge › due to

due to

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
bởi vì, do
UK · US
Because of something; as a result of.
The decline in biodiversity is largely due to habitat destruction and climate change.
→ Sự suy giảm đa dạng sinh học chủ yếu do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
The event was canceled due to rain.→ Sự kiện bị hủy bỏ bởi vì trời mưa.
Đồng nghĩa
because ofowing to
Collocations
due to circumstancesdue to weather
🎯 IELTS: Sử dụng để nêu lý do trong IELTS.
Thường dùng để giải thích nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...