Kho từ › cambridge › reduce

reduce

B2 v 📁 cambridge IELTS
giảm
UK /ri'dju:s/ · US /ri'dju:s/
To make something smaller in size or amount.
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
→ Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
We need to reduce waste in our processes.→ Chúng ta cần giảm thiểu lãng phí trong quy trình của mình.
Đồng nghĩa
decreasediminish
Collocations
reduce costsreduce emissions
🎯 IELTS: Dùng để nói về cải tiến trong IELTS.
Thường dùng trong quản lý tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...