Kho từ › cambridge › annually

annually

B2 adv 📁 cambridge IELTS
hàng năm
UK /'ænjuəli/ · US /'ænjuəli/
Occurring once a year.
The conference is held annually to discuss advancements in renewable energy technologies and policies.
→ Hội nghị được tổ chức hàng năm để thảo luận về những tiến bộ trong công nghệ và chính sách năng lượng tái tạo.
The festival is held annually in the summer.→ Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
Đồng nghĩa
yearlyonce a year
Collocations
annually heldannually reported
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tần suất trong IELTS.
Thường dùng trong báo cáo và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...