Kho từ › cambridge › infinite

infinite

B2 n 📁 cambridge IELTS
nhiều, vô số
UK /'infinit/ · US /'infinit/
Something that has no limits or end.
The infinite possibilities of technological innovation continue to reshape our understanding of the future.
→ Những khả năng vô số của đổi mới công nghệ tiếp tục định hình lại hiểu biết của chúng ta về tương lai.
The universe is often described as infinite.→ Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.
Đồng nghĩa
boundlesslimitless
Trái nghĩa
finite
Collocations
infinite possibilitiesinfinite resources
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự không giới hạn trong bài viết.
Dùng để chỉ điều không có giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...