EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › infinite
infinite
B2
n
📁 cambridge
IELTS
nhiều, vô số
UK /'infinit/
·
US /'infinit/
Something that has no limits or end.
The infinite possibilities of technological innovation continue to reshape our understanding of the future.
→ Những khả năng vô số của đổi mới công nghệ tiếp tục định hình lại hiểu biết của chúng ta về tương lai.
The universe is often described as infinite.
→ Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.
Đồng nghĩa
boundless
limitless
Trái nghĩa
finite
Collocations
infinite possibilities
infinite resources
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự không giới hạn trong bài viết.
Dùng để chỉ điều không có giới hạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...