EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › nature
nature
B2
n
📁 cambridge
IELTS
bản tính tự nhiên
UK /'neitʃə/
·
US /'neitʃə/
The natural world and everything in it.
Understanding the intrinsic nature of ecosystems is vital for effective environmental conservation efforts.
→ Hiểu bản tính tự nhiên của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho những nỗ lực bảo tồn môi trường hiệu quả.
Many people love to explore nature during the summer.
→ Nhiều người thích khám phá thiên nhiên vào mùa hè.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'nat' (sinh ra) và 'ure' (trạng thái).
Đồng nghĩa
environment
wilderness
Collocations
nature conservation
nature reserve
natural beauty
Họ từ
natural (adj)
naturally (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề môi trường trong IELTS.
Từ này thường dùng để nói về môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...