Kho từ › cambridge › nature

nature

B2 n 📁 cambridge IELTS
bản tính tự nhiên
UK /'neitʃə/ · US /'neitʃə/
The natural world and everything in it.
Understanding the intrinsic nature of ecosystems is vital for effective environmental conservation efforts.
→ Hiểu bản tính tự nhiên của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho những nỗ lực bảo tồn môi trường hiệu quả.
Many people love to explore nature during the summer.→ Nhiều người thích khám phá thiên nhiên vào mùa hè.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'nat' (sinh ra) và 'ure' (trạng thái).
Đồng nghĩa
environmentwilderness
Collocations
nature conservationnature reservenatural beauty
Họ từ
natural (adj)naturally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề môi trường trong IELTS.
Từ này thường dùng để nói về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...