Kho từ › cambridge › return

return

B2 v 📁 cambridge IELTS
quay trở lại
UK /ri'tə:n/ · US /ri'tə:n/
to go back to a place or situation.
Many species are known to return to their breeding grounds after migrating thousands of miles.
→ Nhiều loài được biết đến là quay trở lại khu vực sinh sản của chúng sau khi di cư hàng nghìn dặm.
I will return home after my trip.→ Tôi sẽ quay trở lại nhà sau chuyến đi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'turn'.
Đồng nghĩa
come backrevert
Collocations
return homereturn to workreturn a favor
Họ từ
return (n)returnable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'return' để mô tả hành động quay lại trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động trở về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...