Kho từ › cambridge › precious

precious

B2 adj 📁 cambridge IELTS
giá trị
UK /'preʃəs/ · US /'preʃəs/
Something very valuable or important.
Natural resources are precious and must be managed sustainably to ensure future availability.
→ Tài nguyên thiên nhiên rất giá trị và phải được quản lý bền vững để đảm bảo sự sẵn có trong tương lai.
Her precious necklace was a family heirloom.→ Chiếc vòng cổ quý giá của cô là di sản gia đình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'preci-' nghĩa là giá trị.
Đồng nghĩa
valuabletreasured
Collocations
precious momentsprecious resources
Họ từ
preciousness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả thứ gì đó có giá trị trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh giá trị của vật gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...