EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › plague
plague
B2
n
📁 cambridge
IELTS
dịch bệnh
UK /pleig/
·
US /pleig/
A serious disease that spreads quickly.
The outbreak of the plague in the 14th century drastically altered European society and economy.
→ Sự bùng phát của dịch bệnh vào thế kỷ 14 đã thay đổi đáng kể xã hội và nền kinh tế châu Âu.
The plague caused many deaths in the past.
→ Dịch bệnh đã gây ra nhiều cái chết trong quá khứ.
Đồng nghĩa
epidemic
disease
Collocations
plague outbreak
bubonic plague
plague doctor
🎯
IELTS:
Nói về dịch bệnh trong IELTS có thể tạo ấn tượng mạnh.
Thường dùng để chỉ dịch bệnh lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...