Kho từ › cambridge › make a compromise

make a compromise

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
sự thỏa hiệp
UK · US
to reach an agreement by giving up something.
In negotiations, both parties must be willing to make a compromise for a successful agreement.
→ Trong các cuộc đàm phán, cả hai bên phải sẵn sàng thực hiện sự thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận thành công.
They had to make a compromise to settle the dispute.→ Họ phải thỏa hiệp để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩa
reach an agreementsettle
Collocations
make a compromisecompromise solutioncompromise agreement
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đồng thuận trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...