Kho từ › cambridge › aim

aim

B2 n 📁 cambridge IELTS
mục tiêu
UK /eim/ · US /eim/
A goal or purpose that someone wants to achieve.
The primary aim of this study is to assess the impact of climate change on biodiversity.
→ Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
Her aim is to become a doctor.→ Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Cấu tạo
Từ gốc 'aim' không thay đổi.
Đồng nghĩa
goalobjective
Trái nghĩa
aimlessness
Collocations
set an aimachieve an aimclear aim
Họ từ
aim (v)aiming (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong kế hoạch cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...