fail to take into account
Nghĩa
Định nghĩa · Not considering something important.
“Many studies fail to take into account the long-term effects of pollution on human health.”Nhiều nghiên cứu không tính đến tác động lâu dài của ô nhiễm đối với sức khỏe con người.
“They fail to take into account the risks involved.”Họ không tính đến những rủi ro liên quan.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra thiếu sót trong lập luận.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.