Kho từ › cambridge › fail to take into account

fail to take into account

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
không tính đến
UK · US
Not considering something important.
Many studies fail to take into account the long-term effects of pollution on human health.
→ Nhiều nghiên cứu không tính đến tác động lâu dài của ô nhiễm đối với sức khỏe con người.
They fail to take into account the risks involved.→ Họ không tính đến những rủi ro liên quan.
Đồng nghĩa
overlookignore
Collocations
fail to take into account the consequencesfail to take into account the needs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra thiếu sót trong lập luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...