Kho từ › cambridge › barriers

barriers

B2 n 📁 cambridge IELTS
rào cản, khó khăn
UK · US
Obstacles that make it hard to achieve something.
Economic barriers often prevent low-income families from accessing quality education and healthcare.
→ Các rào cản kinh tế thường ngăn cản các gia đình có thu nhập thấp tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng.
Language barriers can hinder communication.→ Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
Đồng nghĩa
obstacleshurdles
Collocations
remove barriersface barriers
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh những thách thức trong bài nói.
Dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...