Kho từ › cambridge › divide

divide

B2 n 📁 cambridge IELTS
phân chia
UK /di'vaid/ · US /di'vaid/
To separate into parts or groups.
The study highlights the divide between urban and rural areas in terms of access to technology.
→ Nghiên cứu nêu bật sự phân chia giữa các khu vực đô thị và nông thôn về khả năng tiếp cận công nghệ.
We need to divide the tasks among the team.→ Chúng ta cần phân chia công việc giữa các thành viên trong nhóm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'di-' (khác nhau) và 'vide' (nhìn).
Đồng nghĩa
splitpartition
Trái nghĩa
unitecombine
Collocations
divide equallydivide into sectionsdivide and conquer
Họ từ
division (n)divided (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về phân chia tài nguyên trong IELTS.
Dùng khi nói về phân chia công việc hoặc tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...