EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › tedious
tedious
B2
adj
📁 cambridge
IELTS
tẻ nhạt
UK /'ti:djəs/
·
US /'ti:djəs/
boring and repetitive; not interesting.
The process of data entry can be tedious, often leading to decreased employee motivation.
→ Quá trình nhập dữ liệu có thể tẻ nhạt, thường dẫn đến động lực làm việc giảm sút.
The lecture was so tedious that I fell asleep.
→ Bài giảng tẻ nhạt đến nỗi tôi đã ngủ gật.
Đồng nghĩa
boring
monotonous
Collocations
tedious task
tedious process
tedious work
🎯
IELTS:
Tránh dùng 'tedious' quá nhiều trong IELTS.
Dùng để chỉ sự nhàm chán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
🗣️
15. Emotions
B2 · Admin
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...