Kho từ › cambridge › have an impact on something

have an impact on something

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
có ảnh hướng tới
UK · US
To affect or influence something.
Climate change has a significant impact on global biodiversity and ecosystem stability.
→ Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến sự đa dạng sinh học toàn cầu và sự ổn định của hệ sinh thái.
Pollution has an impact on health.→ Ô nhiễm có ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đồng nghĩa
affectinfluence
Collocations
have a significant impacthave a direct impact
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...