Kho từ › cambridge › be not disrupted

be not disrupted

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
không bị gián đoạn, trôi chảy
UK · US
To continue without interruptions.
The online learning platform aims to ensure that education is not disrupted during emergencies.
→ Nền tảng học trực tuyến nhằm đảm bảo rằng giáo dục không bị gián đoạn trong các tình huống khẩn cấp.
The meeting should be not disrupted for any reason.→ Cuộc họp không nên bị gián đoạn vì bất kỳ lý do nào.
Đồng nghĩa
remain uninterruptedstay on track
Collocations
be not disruptedensure not disrupted
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự liên tục trong công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...