EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › disappearance
disappearance
B2
n
📁 cambridge
IELTS
sự biến mất, sự tuyệt chủng
UK /,disə'piərəns/
·
US /,disə'piərəns/
The act of going away or being lost.
The disappearance of certain species highlights the urgent need for conservation efforts worldwide.
→ Sự biến mất của một số loài nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
The disappearance of the species worries scientists.
→ Sự biến mất của loài này khiến các nhà khoa học lo ngại.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'dis-' (không) và 'appear' (xuất hiện).
Đồng nghĩa
vanishing
loss
Collocations
sudden disappearance
mysterious disappearance
disappearance report
Họ từ
disappear (v)
disappearing (adj)
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự biến mất trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Thường dùng để chỉ sự biến mất của con người hoặc loài vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...