Kho từ › cambridge › disappearance

disappearance

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự biến mất, sự tuyệt chủng
UK /,disə'piərəns/ · US /,disə'piərəns/
The act of going away or being lost.
The disappearance of certain species highlights the urgent need for conservation efforts worldwide.
→ Sự biến mất của một số loài nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
The disappearance of the species worries scientists.→ Sự biến mất của loài này khiến các nhà khoa học lo ngại.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'dis-' (không) và 'appear' (xuất hiện).
Đồng nghĩa
vanishingloss
Collocations
sudden disappearancemysterious disappearancedisappearance report
Họ từ
disappear (v)disappearing (adj)
🎯 IELTS: Thảo luận về sự biến mất trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Thường dùng để chỉ sự biến mất của con người hoặc loài vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...